die Entomologin
số nhiều: die Entomologinnen · sinh cách: der Entomologin
die Entomologin nghĩa là nhà côn trùng học.
Nghĩa của Entomologin
Danh từ · giống cái
- Nhà côn trùng học.
Biến cách của Entomologin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entomologin | die Entomologinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entomologin | der Entomologinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entomologin | den Entomologinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entomologin | die Entomologinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female entomologist (a woman who is skilled, professes or practices entomology)
Câu hỏi thường gặp
Entomologin nghĩa là gì?
Entomologin (danh từ) nghĩa là nhà côn trùng học.
Entomologin là der, die hay das?
Entomologin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entomologin); số nhiều: die Entomologinnen.