das Entscheidungsproblem
số nhiều: die Entscheidungsprobleme · sinh cách: des Entscheidungsproblems
das Entscheidungsproblem nghĩa là bài toán quyết định.
Nghĩa của Entscheidungsproblem
Danh từ · giống trung
- Bài toán quyết định
Biến cách của Entscheidungsproblem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Entscheidungsproblem | die Entscheidungsprobleme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Entscheidungsproblems | der Entscheidungsprobleme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Entscheidungsproblem | den Entscheidungsproblemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Entscheidungsproblem | die Entscheidungsprobleme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Entscheidungsproblem
Câu hỏi thường gặp
Entscheidungsproblem nghĩa là gì?
Entscheidungsproblem (danh từ) nghĩa là bài toán quyết định.
Entscheidungsproblem là der, die hay das?
Entscheidungsproblem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Entscheidungsproblem); số nhiều: die Entscheidungsprobleme.