TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entwässerung

danh từ giống cái
[ɛntˈvɛsəʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entwässerungen · sinh cách: der Entwässerung

die Entwässerung nghĩa là hệ thống thoát nước.

Nghĩa của Entwässerung

Danh từ · giống cái

  1. Hệ thống thoát nước.

Biến cách của Entwässerung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entwässerungdie Entwässerungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entwässerungder Entwässerungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entwässerungden Entwässerungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entwässerungdie Entwässerungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Entwässerung

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dewatering, drainage, dehydration, diversion; drainage system

Câu hỏi thường gặp

Entwässerung nghĩa là gì?

Entwässerung (danh từ) nghĩa là hệ thống thoát nước.

Entwässerung là der, die hay das?

Entwässerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entwässerung); số nhiều: die Entwässerungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.