der Entwurf
số nhiều: die Entwürfe · sinh cách: des Entwurfes
der Entwurf nghĩa là nháp, thiết kế.
Nghĩa của Entwurf
Danh từ · giống đực
- Nháp.
- Thiết kế.
Biến cách của Entwurf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Entwurf | die Entwürfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Entwurfes | der Entwürfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Entwurf | den Entwürfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Entwurf | die Entwürfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Entwurf
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Entwurf
- Der erste Punkt, der Klarstellung bedarf, ist, dass der Entwurf rein experimentell war. Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12575620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draft; design, model, sketch
Câu hỏi thường gặp
Entwurf nghĩa là gì?
Entwurf (danh từ) nghĩa là nháp, thiết kế.
Entwurf là der, die hay das?
Entwurf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Entwurf); số nhiều: die Entwürfe.