TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kanalisation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kanalisationen · sinh cách: der Kanalisation

die Kanalisation nghĩa là cống.

Nghĩa của Kanalisation

Danh từ · giống cái

  1. Cống.

Biến cách của Kanalisation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kanalisationdie Kanalisationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kanalisationder Kanalisationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kanalisationden Kanalisationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kanalisationdie Kanalisationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewer

Câu hỏi thường gặp

Kanalisation nghĩa là gì?

Kanalisation (danh từ) nghĩa là cống.

Kanalisation là der, die hay das?

Kanalisation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kanalisation); số nhiều: die Kanalisationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.