TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entzückung

danh từ giống cái
/ɛnˈtsʏkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entzückungen · sinh cách: der Entzückung

die Entzückung nghĩa là niềm vui.

Nghĩa của Entzückung

Danh từ · giống cái

  1. Niềm vui.

Biến cách của Entzückung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entzückungdie Entzückungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entzückungder Entzückungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entzückungden Entzückungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entzückungdie Entzückungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Entzückung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delight

Câu hỏi thường gặp

Entzückung nghĩa là gì?

Entzückung (danh từ) nghĩa là niềm vui.

Entzückung là der, die hay das?

Entzückung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entzückung); số nhiều: die Entzückungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.