TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Epitaph

danh từ giống trung
/epiˈtaːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Epitaphe · sinh cách: des Epitaphs

das Epitaph nghĩa là văn bia.

Nghĩa của Epitaph

Danh từ · giống trung

  1. Văn bia.

Biến cách của Epitaph (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Epitaphdie Epitaphe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Epitaphsder Epitaphe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Epitaphden Epitaphen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Epitaphdie Epitaphe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epitaph (inscription on a gravestone)

Câu hỏi thường gặp

Epitaph nghĩa là gì?

Epitaph (danh từ) nghĩa là văn bia.

Epitaph là der, die hay das?

Epitaph là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Epitaph); số nhiều: die Epitaphe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.