TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Epithel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Epithelien · sinh cách: des Epithel

das Epithel nghĩa là biểu mô.

Nghĩa của Epithel

Danh từ · giống trung

  1. Biểu mô.

Biến cách của Epithel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Epitheldie Epithelien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Epithelder Epithelien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Epithelden Epithelien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Epitheldie Epithelien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epithelium

Câu hỏi thường gặp

Epithel nghĩa là gì?

Epithel (danh từ) nghĩa là biểu mô.

Epithel là der, die hay das?

Epithel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Epithel); số nhiều: die Epithelien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.