das Epithel
số nhiều: die Epithelien · sinh cách: des Epithel
das Epithel nghĩa là biểu mô.
Nghĩa của Epithel
Danh từ · giống trung
- Biểu mô.
Biến cách của Epithel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Epithel | die Epithelien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Epithel | der Epithelien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Epithel | den Epithelien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Epithel | die Epithelien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epithelium
Câu hỏi thường gặp
Epithel nghĩa là gì?
Epithel (danh từ) nghĩa là biểu mô.
Epithel là der, die hay das?
Epithel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Epithel); số nhiều: die Epithelien.