das Epizentrum
số nhiều: die Epizentren · sinh cách: des Epizentrums
das Epizentrum nghĩa là chấn tâm, tâm chấn.
Nghĩa của Epizentrum
Danh từ · giống trung
- Nghĩa bóng Chấn tâm, tâm chấn.
Biến cách của Epizentrum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Epizentrum | die Epizentren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Epizentrums | der Epizentren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Epizentrum | den Epizentren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Epizentrum | die Epizentren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epicentre
Câu hỏi thường gặp
Epizentrum nghĩa là gì?
Epizentrum (danh từ) nghĩa là chấn tâm, tâm chấn.
Epizentrum là der, die hay das?
Epizentrum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Epizentrum); số nhiều: die Epizentren.