TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Epos

danh từ giống trung
[ˈeːpɔs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Epen · sinh cách: des Epos

das Epos nghĩa là sử thi.

Nghĩa của Epos

Danh từ · giống trung

  1. Sử thi.

Biến cách của Epos (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eposdie Epen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eposder Epen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eposden Epen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eposdie Epen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epic

Câu hỏi thường gặp

Epos nghĩa là gì?

Epos (danh từ) nghĩa là sử thi.

Epos là der, die hay das?

Epos là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Epos); số nhiều: die Epen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.