das Epos
số nhiều: die Epen · sinh cách: des Epos
das Epos nghĩa là sử thi.
Nghĩa của Epos
Danh từ · giống trung
- Sử thi.
Biến cách của Epos (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Epos | die Epen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Epos | der Epen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Epos | den Epen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Epos | die Epen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epic
Câu hỏi thường gặp
Epos nghĩa là gì?
Epos (danh từ) nghĩa là sử thi.
Epos là der, die hay das?
Epos là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Epos); số nhiều: die Epen.