die Erblichkeit
số nhiều: die Erblichkeiten · sinh cách: der Erblichkeit
die Erblichkeit nghĩa là hệ số di truyền.
Nghĩa của Erblichkeit
Danh từ · giống cái
- Hệ số di truyền.
Biến cách của Erblichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erblichkeit | die Erblichkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erblichkeit | der Erblichkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erblichkeit | den Erblichkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erblichkeit | die Erblichkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heredity, heritability
Câu hỏi thường gặp
Erblichkeit nghĩa là gì?
Erblichkeit (danh từ) nghĩa là hệ số di truyền.
Erblichkeit là der, die hay das?
Erblichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erblichkeit); số nhiều: die Erblichkeiten.