TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erbse

danh từ giống cái
/ˈɛrpsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erbsen · sinh cách: der Erbse

die Erbse nghĩa là đậu, cây đậu.

Nghĩa của Erbse

Danh từ · giống cái

  1. Đậu, cây đậu.

Biến cách của Erbse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erbsedie Erbsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erbseder Erbsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erbseden Erbsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erbsedie Erbsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pea

Câu hỏi thường gặp

Erbse nghĩa là gì?

Erbse (danh từ) nghĩa là đậu, cây đậu.

Erbse là der, die hay das?

Erbse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erbse); số nhiều: die Erbsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.