TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Erdalkalimetall

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erdalkalimetalle · sinh cách: des Erdalkalimetalls

das Erdalkalimetall nghĩa là kim loại kiềm thổ.

Nghĩa của Erdalkalimetall

Danh từ · giống trung

  1. Kim loại kiềm thổ.

Biến cách của Erdalkalimetall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Erdalkalimetalldie Erdalkalimetalle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erdalkalimetallsder Erdalkalimetalle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erdalkalimetallden Erdalkalimetallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Erdalkalimetalldie Erdalkalimetalle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkaline earth metal

Câu hỏi thường gặp

Erdalkalimetall nghĩa là gì?

Erdalkalimetall (danh từ) nghĩa là kim loại kiềm thổ.

Erdalkalimetall là der, die hay das?

Erdalkalimetall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erdalkalimetall); số nhiều: die Erdalkalimetalle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.