das Erdalkalimetall
số nhiều: die Erdalkalimetalle · sinh cách: des Erdalkalimetalls
das Erdalkalimetall nghĩa là kim loại kiềm thổ.
Nghĩa của Erdalkalimetall
Danh từ · giống trung
- Kim loại kiềm thổ.
Biến cách của Erdalkalimetall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Erdalkalimetall | die Erdalkalimetalle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erdalkalimetalls | der Erdalkalimetalle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erdalkalimetall | den Erdalkalimetallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Erdalkalimetall | die Erdalkalimetalle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkaline earth metal
Câu hỏi thường gặp
Erdalkalimetall nghĩa là gì?
Erdalkalimetall (danh từ) nghĩa là kim loại kiềm thổ.
Erdalkalimetall là der, die hay das?
Erdalkalimetall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erdalkalimetall); số nhiều: die Erdalkalimetalle.