TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erden

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈeːʁdən/ giọng máy của trình duyệt

erden nghĩa là đặt dây đất, nối với đất.

Cũng là một dạng biến đổi của Erde — Đất.

Nghĩa của erden

Động từ

  1. Đặt dây đất, nối với đất.

Chia động từ erden

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geerdetPhân từ I: erdend

Hiện tại Präsens

  • ich erde
  • du erdest
  • er/sie/es erdet
  • wir erden
  • ihr erdet
  • sie/Sie erden

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich erdete
  • du erdetest
  • er/sie/es erdete
  • wir erdeten
  • ihr erdetet
  • sie/Sie erdeten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geerdet
  • du hast geerdet
  • er/sie/es hat geerdet
  • wir haben geerdet
  • ihr habt geerdet
  • sie/Sie haben geerdet

Tương lai Futur I

  • ich werde erden
  • du wirst erden
  • er/sie/es wird erden
  • wir werden erden
  • ihr werdet erden
  • sie/Sie werden erden

Giả định I Konjunktiv I

  • ich erde
  • du erdest
  • er/sie/es erde
  • wir erden
  • ihr erdet
  • sie/Sie erden

Mệnh lệnh Imperativ

  • erd! (du)
  • erdet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với erden

  • Auf Erden sehen wir die Zeit fliegen; auf Bananen sehen wir die Fruchtfliegen. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to earth; to bring down to earth, to cause to be reasonable, focused, realistic, humble, contented

Câu hỏi thường gặp

erden nghĩa là gì?

erden (động từ) nghĩa là đặt dây đất, nối với đất.

Chia động từ erden ở thì hiện tại thế nào?

ich erde, du erdest, er/sie/es erdet, wir erden, ihr erdet, sie/Sie erden. Phân từ II: geerdet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.