TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erde

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈeːrdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erden · sinh cách: der Erde

die Erde nghĩa là đất, mặt đất, đất liền, bụi.

Cũng là một dạng biến đổi của erden — Đặt dây đất, nối với đất.

Nghĩa của Erde

Danh từ · giống cái

  1. Đất.
  2. Mặt đất, đất liền.
  3. Trái đất, địa cầu.

Danh từ riêng

  1. Đất, bụi, bùn.

Biến cách của Erde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erdedie Erden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erdeder Erden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erdeden Erden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erdedie Erden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erde

Đồng nghĩa

Họ từ của Erde

Cụm từ, thành ngữ với Erde

Câu ví dụ với Erde

  • Im Anfang schuf Gott Himmel und Erde. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #625783
  • Am Anfang schuf Gott Himmel und Erde. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1216411
  • Man glaubte, dass die Erde eine Scheibe wäre. Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1501537
  • Die Erde lässt sich von einem Meteorschauer beprasseln. Trái Đất đang tắm mưa sao băng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8042752
  • Am Anfang erschuf Gott den Himmel und die Erde. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1216410
  • Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8641607
  • Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814652
  • Die Erde gehört nicht dem Menschen, der Mensch gehört der Erde. Trái đất không thuộc về loài người; loài người thuộc về trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1415776

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earth; soil; the ground; a world; a space to live in

Câu hỏi thường gặp

Erde nghĩa là gì?

Erde (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là đất, mặt đất, đất liền, bụi.

Erde là der, die hay das?

Erde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erde); số nhiều: die Erden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.