das Erdferkel
danh từ giống trung
/ˈeːrtˌfɛrkəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Erdferkels
das Erdferkel nghĩa là lợn đất.
Nghĩa của Erdferkel
Danh từ · giống trung
- Lợn đất.
Biến cách của Erdferkel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Erdferkel | die Erdferkel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erdferkels | der Erdferkel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erdferkel | den Erdferkeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Erdferkel | die Erdferkel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aardvark, earth pig
Câu hỏi thường gặp
Erdferkel nghĩa là gì?
Erdferkel (danh từ) nghĩa là lợn đất.
Erdferkel là der, die hay das?
Erdferkel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erdferkel).