TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Erdling

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erdlinge · sinh cách: des Erdlings

der Erdling nghĩa là người trái đất.

Nghĩa của Erdling

Danh từ · giống đực

  1. Người trái đất.

Biến cách của Erdling (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Erdlingdie Erdlinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erdlingsder Erdlinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erdlingden Erdlingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Erdlingdie Erdlinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Earthling

Câu hỏi thường gặp

Erdling nghĩa là gì?

Erdling (danh từ) nghĩa là người trái đất.

Erdling là der, die hay das?

Erdling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdling); số nhiều: die Erdlinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.