der Erdling
số nhiều: die Erdlinge · sinh cách: des Erdlings
der Erdling nghĩa là người trái đất.
Nghĩa của Erdling
Danh từ · giống đực
- Người trái đất.
Biến cách của Erdling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erdling | die Erdlinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erdlings | der Erdlinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erdling | den Erdlingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erdling | die Erdlinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Earthling
Câu hỏi thường gặp
Erdling nghĩa là gì?
Erdling (danh từ) nghĩa là người trái đất.
Erdling là der, die hay das?
Erdling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdling); số nhiều: die Erdlinge.