TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Erdrutsch

danh từ giống đực
/ˈeːɐ̯tˌʁʊt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erdrutsche · sinh cách: des Erdrutsches

der Erdrutsch nghĩa là lở đất, sạt lở đất.

Nghĩa của Erdrutsch

Danh từ · giống đực

  1. Lở đất, sạt lở đất.

Biến cách của Erdrutsch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Erdrutschdie Erdrutsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erdrutschesder Erdrutsche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erdrutschden Erdrutschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Erdrutschdie Erdrutsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landslide

Câu hỏi thường gặp

Erdrutsch nghĩa là gì?

Erdrutsch (danh từ) nghĩa là lở đất, sạt lở đất.

Erdrutsch là der, die hay das?

Erdrutsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdrutsch); số nhiều: die Erdrutsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.