der Erdrutsch
số nhiều: die Erdrutsche · sinh cách: des Erdrutsches
der Erdrutsch nghĩa là lở đất, sạt lở đất.
Nghĩa của Erdrutsch
Danh từ · giống đực
- Lở đất, sạt lở đất.
Biến cách của Erdrutsch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erdrutsch | die Erdrutsche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erdrutsches | der Erdrutsche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erdrutsch | den Erdrutschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erdrutsch | die Erdrutsche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landslide
Câu hỏi thường gặp
Erdrutsch nghĩa là gì?
Erdrutsch (danh từ) nghĩa là lở đất, sạt lở đất.
Erdrutsch là der, die hay das?
Erdrutsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdrutsch); số nhiều: die Erdrutsche.