TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Erdteil

danh từ giống đực
/ˈʔeːɐ̯tˌtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erdteile · sinh cách: des Erdteiles

der Erdteil nghĩa là đại lục, châu lục, lục địa.

Nghĩa của Erdteil

Danh từ · giống đực

  1. Đại lục, châu lục, lục địa.

Biến cách của Erdteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Erdteildie Erdteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erdteilesder Erdteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erdteilden Erdteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Erdteildie Erdteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continent (large contiguous landmass)

Câu hỏi thường gặp

Erdteil nghĩa là gì?

Erdteil (danh từ) nghĩa là đại lục, châu lục, lục địa.

Erdteil là der, die hay das?

Erdteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdteil); số nhiều: die Erdteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.