der Erdtrabant
số nhiều: die Erdtrabanten · sinh cách: des Erdtrabanten
der Erdtrabant nghĩa là mặt trăng.
Nghĩa của Erdtrabant
Danh từ · giống đực
- Mặt trăng.
Biến cách của Erdtrabant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erdtrabant | die Erdtrabanten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erdtrabanten | der Erdtrabanten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erdtrabanten | den Erdtrabanten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erdtrabanten | die Erdtrabanten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Moon; the moon of the Earth; satellite (man-made)
Câu hỏi thường gặp
Erdtrabant nghĩa là gì?
Erdtrabant (danh từ) nghĩa là mặt trăng.
Erdtrabant là der, die hay das?
Erdtrabant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdtrabant); số nhiều: die Erdtrabanten.