TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Erdtrabant

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erdtrabanten · sinh cách: des Erdtrabanten

der Erdtrabant nghĩa là mặt trăng.

Nghĩa của Erdtrabant

Danh từ · giống đực

  1. Mặt trăng.

Biến cách của Erdtrabant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Erdtrabantdie Erdtrabanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erdtrabantender Erdtrabanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erdtrabantenden Erdtrabanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Erdtrabantendie Erdtrabanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Moon; the moon of the Earth; satellite (man-made)

Câu hỏi thường gặp

Erdtrabant nghĩa là gì?

Erdtrabant (danh từ) nghĩa là mặt trăng.

Erdtrabant là der, die hay das?

Erdtrabant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdtrabant); số nhiều: die Erdtrabanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.