die Erfindung
số nhiều: die Erfindungen · sinh cách: der Erfindung
die Erfindung nghĩa là phát minh, sáng chế.
Nghĩa của Erfindung
Danh từ · giống cái
- Phát minh, sáng chế.
Biến cách của Erfindung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erfindung | die Erfindungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erfindung | der Erfindungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erfindung | den Erfindungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erfindung | die Erfindungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invention; fabrication
Câu hỏi thường gặp
Erfindung nghĩa là gì?
Erfindung (danh từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.
Erfindung là der, die hay das?
Erfindung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erfindung); số nhiều: die Erfindungen.