TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erfindung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈfɪndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erfindungen · sinh cách: der Erfindung

die Erfindung nghĩa là phát minh, sáng chế.

Nghĩa của Erfindung

Danh từ · giống cái

  1. Phát minh, sáng chế.

Biến cách của Erfindung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erfindungdie Erfindungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erfindungder Erfindungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erfindungden Erfindungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erfindungdie Erfindungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invention; fabrication

Câu hỏi thường gặp

Erfindung nghĩa là gì?

Erfindung (danh từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.

Erfindung là der, die hay das?

Erfindung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erfindung); số nhiều: die Erfindungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.