die Ergonomie
số nhiều: die Ergonomien · sinh cách: der Ergonomie
die Ergonomie nghĩa là công thái học.
Nghĩa của Ergonomie
Danh từ · giống cái
- Công thái học.
Biến cách của Ergonomie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ergonomie | die Ergonomien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ergonomie | der Ergonomien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ergonomie | den Ergonomien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ergonomie | die Ergonomien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ergonomics
Câu hỏi thường gặp
Ergonomie nghĩa là gì?
Ergonomie (danh từ) nghĩa là công thái học.
Ergonomie là der, die hay das?
Ergonomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ergonomie); số nhiều: die Ergonomien.