TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ergonomie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ergonomien · sinh cách: der Ergonomie

die Ergonomie nghĩa là công thái học.

Nghĩa của Ergonomie

Danh từ · giống cái

  1. Công thái học.

Biến cách của Ergonomie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ergonomiedie Ergonomien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ergonomieder Ergonomien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ergonomieden Ergonomien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ergonomiedie Ergonomien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ergonomics

Câu hỏi thường gặp

Ergonomie nghĩa là gì?

Ergonomie (danh từ) nghĩa là công thái học.

Ergonomie là der, die hay das?

Ergonomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ergonomie); số nhiều: die Ergonomien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.