erhöht
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của erhöht
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ increased, elevated, raised, heightened, enhanced
So sánh của erhöht
| So sánh hơn | erhöhter |
| So sánh nhất | am erhöhtesten |
Câu ví dụ với erhöht
- Die Einwohnerzahl dieser Stadt hat sich von Jahr zu Jahr erhöht. Số dân của thành phố này tăng qua từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2935962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.