die Erholung
số nhiều: die Erholungen · sinh cách: der Erholung
die Erholung nghĩa là sự tiêu khiển.
Nghĩa của Erholung
Danh từ · giống cái
- Sự tiêu khiển.
Biến cách của Erholung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erholung | die Erholungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erholung | der Erholungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erholung | den Erholungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erholung | die Erholungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recovery, convalescence; recreation
Câu hỏi thường gặp
Erholung nghĩa là gì?
Erholung (danh từ) nghĩa là sự tiêu khiển.
Erholung là der, die hay das?
Erholung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erholung); số nhiều: die Erholungen.