TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erholung

danh từ giống cái
/ɛʁˈhoːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erholungen · sinh cách: der Erholung

die Erholung nghĩa là sự tiêu khiển.

Nghĩa của Erholung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiêu khiển.

Biến cách của Erholung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erholungdie Erholungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erholungder Erholungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erholungden Erholungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erholungdie Erholungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recovery, convalescence; recreation

Câu hỏi thường gặp

Erholung nghĩa là gì?

Erholung (danh từ) nghĩa là sự tiêu khiển.

Erholung là der, die hay das?

Erholung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erholung); số nhiều: die Erholungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.