erhöhen
Nghĩa của erhöhen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to heighten, raise; to increase; to exalt
Chia động từ erhöhen
Hiện tại Präsens
- ich erhöhe
- du erhöhst
- er/sie/es erhöht
- wir erhöhen
- ihr erhöht
- sie/Sie erhöhen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich erhöhte
- du erhöhtest
- er/sie/es erhöhte
- wir erhöhten
- ihr erhöhtet
- sie/Sie erhöhten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe erhöht
- du hast erhöht
- er/sie/es hat erhöht
- wir haben erhöht
- ihr habt erhöht
- sie/Sie haben erhöht
Tương lai Futur I
- ich werde erhöhen
- du wirst erhöhen
- er/sie/es wird erhöhen
- wir werden erhöhen
- ihr werdet erhöhen
- sie/Sie werden erhöhen
Giả định I Konjunktiv I
- ich erhöhe
- du erhöhest
- er/sie/es erhöhe
- wir erhöhen
- ihr erhöhet
- sie/Sie erhöhen
Mệnh lệnh Imperativ
- erhöh! (du)
- erhöht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erhöhen
Trái nghĩa
Họ từ của erhöhen
Câu ví dụ với erhöhen
- Die Einwohnerzahl dieser Stadt hat sich von Jahr zu Jahr erhöht. Số dân của thành phố này tăng qua từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2935962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ erhöhen ở thì hiện tại thế nào?
ich erhöhe, du erhöhst, er/sie/es erhöht, wir erhöhen, ihr erhöht, sie/Sie erhöhen. Phân từ II: erhöht.