TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erhöhen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈhøːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của erhöhen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to heighten, raise; to increase; to exalt

Chia động từ erhöhen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: erhöhtPhân từ I: erhöhend

Hiện tại Präsens

  • ich erhöhe
  • du erhöhst
  • er/sie/es erhöht
  • wir erhöhen
  • ihr erhöht
  • sie/Sie erhöhen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich erhöhte
  • du erhöhtest
  • er/sie/es erhöhte
  • wir erhöhten
  • ihr erhöhtet
  • sie/Sie erhöhten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe erhöht
  • du hast erhöht
  • er/sie/es hat erhöht
  • wir haben erhöht
  • ihr habt erhöht
  • sie/Sie haben erhöht

Tương lai Futur I

  • ich werde erhöhen
  • du wirst erhöhen
  • er/sie/es wird erhöhen
  • wir werden erhöhen
  • ihr werdet erhöhen
  • sie/Sie werden erhöhen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich erhöhe
  • du erhöhest
  • er/sie/es erhöhe
  • wir erhöhen
  • ihr erhöhet
  • sie/Sie erhöhen

Mệnh lệnh Imperativ

  • erhöh! (du)
  • erhöht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erhöhen

Trái nghĩa

Họ từ của erhöhen

Câu ví dụ với erhöhen

  • Die Einwohnerzahl dieser Stadt hat sich von Jahr zu Jahr erhöht. Số dân của thành phố này tăng qua từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2935962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ erhöhen ở thì hiện tại thế nào?

ich erhöhe, du erhöhst, er/sie/es erhöht, wir erhöhen, ihr erhöht, sie/Sie erhöhen. Phân từ II: erhöht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.