TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Erinnerungsstück

danh từ giống trung
[ɛɐ̯ˈʔɪnəʀʊŋsˌʃtʏk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erinnerungsstücke · sinh cách: des Erinnerungsstückes

das Erinnerungsstück nghĩa là đồ lưu niệm.

Nghĩa của Erinnerungsstück

Danh từ · giống trung

  1. Đồ lưu niệm.

Biến cách của Erinnerungsstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Erinnerungsstückdie Erinnerungsstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erinnerungsstückesder Erinnerungsstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erinnerungsstückden Erinnerungsstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Erinnerungsstückdie Erinnerungsstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ souvenir

Câu hỏi thường gặp

Erinnerungsstück nghĩa là gì?

Erinnerungsstück (danh từ) nghĩa là đồ lưu niệm.

Erinnerungsstück là der, die hay das?

Erinnerungsstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erinnerungsstück); số nhiều: die Erinnerungsstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.