das Erinnerungsstück
số nhiều: die Erinnerungsstücke · sinh cách: des Erinnerungsstückes
das Erinnerungsstück nghĩa là đồ lưu niệm.
Nghĩa của Erinnerungsstück
Danh từ · giống trung
- Đồ lưu niệm.
Biến cách của Erinnerungsstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Erinnerungsstück | die Erinnerungsstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erinnerungsstückes | der Erinnerungsstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erinnerungsstück | den Erinnerungsstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Erinnerungsstück | die Erinnerungsstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ souvenir
Câu hỏi thường gặp
Erinnerungsstück nghĩa là gì?
Erinnerungsstück (danh từ) nghĩa là đồ lưu niệm.
Erinnerungsstück là der, die hay das?
Erinnerungsstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erinnerungsstück); số nhiều: die Erinnerungsstücke.