TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Erkenntnis

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈkɛntnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Erkenntnis

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ realization, recognition, insight, perception; judgment, court decision, court ruling

Biến cách của Erkenntnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erkenntnisdie Erkenntnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erkenntnisder Erkenntnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erkenntnisden Erkenntnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erkenntnisdie Erkenntnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erkenntnis

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.