TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ermäßigung

danh từ giống cái
/ɛɐ̯ˈmɛːsɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ermäßigungen · sinh cách: der Ermäßigung

die Ermäßigung nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.

Nghĩa của Ermäßigung

Danh từ · giống cái

  1. Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.

Biến cách của Ermäßigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ermäßigungdie Ermäßigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ermäßigungder Ermäßigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ermäßigungden Ermäßigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ermäßigungdie Ermäßigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount

Câu hỏi thường gặp

Ermäßigung nghĩa là gì?

Ermäßigung (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.

Ermäßigung là der, die hay das?

Ermäßigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ermäßigung); số nhiều: die Ermäßigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.