TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ermüdung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ermüdungen · sinh cách: der Ermüdung

die Ermüdung nghĩa là mệt mỏi.

Nghĩa của Ermüdung

Danh từ · giống cái

  1. Mệt mỏi.

Biến cách của Ermüdung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ermüdungdie Ermüdungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ermüdungder Ermüdungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ermüdungden Ermüdungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ermüdungdie Ermüdungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatigue; weariness, tiredness

Câu hỏi thường gặp

Ermüdung nghĩa là gì?

Ermüdung (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.

Ermüdung là der, die hay das?

Ermüdung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ermüdung); số nhiều: die Ermüdungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.