die Errungenschaft
số nhiều: die Errungenschaften · sinh cách: der Errungenschaft
die Errungenschaft nghĩa là thành tựu, thành tích.
Nghĩa của Errungenschaft
Danh từ · giống cái
- Thành tựu, thành tích.
Biến cách của Errungenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Errungenschaft | die Errungenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Errungenschaft | der Errungenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Errungenschaft | den Errungenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Errungenschaft | die Errungenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accomplishment, achievement, attainment (usually by a community, group of people, historical era, movement etc.); acquisition
Câu hỏi thường gặp
Errungenschaft nghĩa là gì?
Errungenschaft (danh từ) nghĩa là thành tựu, thành tích.
Errungenschaft là der, die hay das?
Errungenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Errungenschaft); số nhiều: die Errungenschaften.