TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Errungenschaft

danh từ giống cái
[ɛɐ̯ˈʀʊŋənʃaft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Errungenschaften · sinh cách: der Errungenschaft

die Errungenschaft nghĩa là thành tựu, thành tích.

Nghĩa của Errungenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Thành tựu, thành tích.

Biến cách của Errungenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Errungenschaftdie Errungenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Errungenschaftder Errungenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Errungenschaftden Errungenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Errungenschaftdie Errungenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accomplishment, achievement, attainment (usually by a community, group of people, historical era, movement etc.); acquisition

Câu hỏi thường gặp

Errungenschaft nghĩa là gì?

Errungenschaft (danh từ) nghĩa là thành tựu, thành tích.

Errungenschaft là der, die hay das?

Errungenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Errungenschaft); số nhiều: die Errungenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.