TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erschöpfung

danh từ giống cái
/ɛɐ̯ˈʃœpfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erschöpfungen · sinh cách: der Erschöpfung

die Erschöpfung nghĩa là mệt mỏi.

Nghĩa của Erschöpfung

Danh từ · giống cái

  1. Mệt mỏi.

Biến cách của Erschöpfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erschöpfungdie Erschöpfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erschöpfungder Erschöpfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erschöpfungden Erschöpfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erschöpfungdie Erschöpfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depletion; exhaustion; fatigue

Câu hỏi thường gặp

Erschöpfung nghĩa là gì?

Erschöpfung (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.

Erschöpfung là der, die hay das?

Erschöpfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erschöpfung); số nhiều: die Erschöpfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.