die Erstattung
số nhiều: die Erstattungen · sinh cách: der Erstattung
die Erstattung nghĩa là tiền thối.
Nghĩa của Erstattung
Danh từ · giống cái
- Tiền thối.
Biến cách của Erstattung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erstattung | die Erstattungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erstattung | der Erstattungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erstattung | den Erstattungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erstattung | die Erstattungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Erstattung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refund, reimbursement; performance, administration, execution, bestowal
Câu hỏi thường gặp
Erstattung nghĩa là gì?
Erstattung (danh từ) nghĩa là tiền thối.
Erstattung là der, die hay das?
Erstattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erstattung); số nhiều: die Erstattungen.