TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erstattung

danh từ giống cái
/ɛɐ̯ˈʃtatʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erstattungen · sinh cách: der Erstattung

die Erstattung nghĩa là tiền thối.

Nghĩa của Erstattung

Danh từ · giống cái

  1. Tiền thối.

Biến cách của Erstattung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erstattungdie Erstattungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erstattungder Erstattungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erstattungden Erstattungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erstattungdie Erstattungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Erstattung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refund, reimbursement; performance, administration, execution, bestowal

Câu hỏi thường gặp

Erstattung nghĩa là gì?

Erstattung (danh từ) nghĩa là tiền thối.

Erstattung là der, die hay das?

Erstattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erstattung); số nhiều: die Erstattungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.