der Erste-Hilfe-Kasten
sinh cách: des Erste-Hilfe-Kastens
der Erste-Hilfe-Kasten nghĩa là hộp sơ cứu.
Nghĩa của Erste-Hilfe-Kasten
Danh từ · giống đực
- Hộp sơ cứu.
Biến cách của Erste-Hilfe-Kasten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erste-Hilfe-Kasten | die Erste-Hilfe-Kasten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erste-Hilfe-Kastens | der Erste-Hilfe-Kasten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erste-Hilfe-Kasten | den Erste-Hilfe-Kasten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erste-Hilfe-Kasten | die Erste-Hilfe-Kasten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first aid kit, first aid case; first aid cabinet
Câu hỏi thường gặp
Erste-Hilfe-Kasten nghĩa là gì?
Erste-Hilfe-Kasten (danh từ) nghĩa là hộp sơ cứu.
Erste-Hilfe-Kasten là der, die hay das?
Erste-Hilfe-Kasten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erste-Hilfe-Kasten).