TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erwähnung

danh từ giống cái
/ɛɐ̯ˈvɛːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erwähnungen · sinh cách: der Erwähnung

die Erwähnung nghĩa là đề cập.

Nghĩa của Erwähnung

Danh từ · giống cái

  1. Đề cập.

Biến cách của Erwähnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erwähnungdie Erwähnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erwähnungder Erwähnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erwähnungden Erwähnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erwähnungdie Erwähnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mention

Câu hỏi thường gặp

Erwähnung nghĩa là gì?

Erwähnung (danh từ) nghĩa là đề cập.

Erwähnung là der, die hay das?

Erwähnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erwähnung); số nhiều: die Erwähnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.