Erwartung
Nghĩa của Erwartung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expectation, expectancy
Biến cách của Erwartung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erwartung | die Erwartungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erwartung | der Erwartungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erwartung | den Erwartungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erwartung | die Erwartungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Erwartung
- Tom harrte voller Erwartung aus. Tom đã nóng lòng chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.