TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erweiterung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ɛɐ̯ˈvaɪ̯təʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erweiterungen · sinh cách: der Erweiterung

die Erweiterung nghĩa là sự mở rộng, phần mở rộng.

Nghĩa của Erweiterung

Danh từ · giống cái

  1. Sự mở rộng.
  2. Phần mở rộng.

Biến cách của Erweiterung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erweiterungdie Erweiterungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erweiterungder Erweiterungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erweiterungden Erweiterungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erweiterungdie Erweiterungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extension, expansion; addon/add-on

Câu hỏi thường gặp

Erweiterung nghĩa là gì?

Erweiterung (danh từ) nghĩa là sự mở rộng, phần mở rộng.

Erweiterung là der, die hay das?

Erweiterung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erweiterung); số nhiều: die Erweiterungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.