die Erweiterung
số nhiều: die Erweiterungen · sinh cách: der Erweiterung
die Erweiterung nghĩa là sự mở rộng, phần mở rộng.
Nghĩa của Erweiterung
Danh từ · giống cái
- Sự mở rộng.
- Phần mở rộng.
Biến cách của Erweiterung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erweiterung | die Erweiterungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erweiterung | der Erweiterungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erweiterung | den Erweiterungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erweiterung | die Erweiterungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extension, expansion; addon/add-on
Câu hỏi thường gặp
Erweiterung nghĩa là gì?
Erweiterung (danh từ) nghĩa là sự mở rộng, phần mở rộng.
Erweiterung là der, die hay das?
Erweiterung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erweiterung); số nhiều: die Erweiterungen.