TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erwerbsquelle

danh từ giống cái
[ɛɐ̯ˈvɛʁpsˌkvɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erwerbsquellen · sinh cách: der Erwerbsquelle

die Erwerbsquelle nghĩa là sinh kế.

Nghĩa của Erwerbsquelle

Danh từ · giống cái

  1. Sinh kế.

Biến cách của Erwerbsquelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erwerbsquelledie Erwerbsquellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erwerbsquelleder Erwerbsquellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erwerbsquelleden Erwerbsquellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erwerbsquelledie Erwerbsquellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ source of income, means of living, means of livelihood

Câu hỏi thường gặp

Erwerbsquelle nghĩa là gì?

Erwerbsquelle (danh từ) nghĩa là sinh kế.

Erwerbsquelle là der, die hay das?

Erwerbsquelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erwerbsquelle); số nhiều: die Erwerbsquellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.