das Erythem
số nhiều: die Erytheme · sinh cách: des Erythems
das Erythem nghĩa là viêm quầng.
Nghĩa của Erythem
Danh từ · giống trung
- Viêm quầng.
Biến cách của Erythem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Erythem | die Erytheme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erythems | der Erytheme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erythem | den Erythemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Erythem | die Erytheme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erythema
Câu hỏi thường gặp
Erythem nghĩa là gì?
Erythem (danh từ) nghĩa là viêm quầng.
Erythem là der, die hay das?
Erythem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erythem); số nhiều: die Erytheme.