die Erzählerin
số nhiều: die Erzählerinnen · sinh cách: der Erzählerin
die Erzählerin nghĩa là người dẫn chuyện.
Nghĩa của Erzählerin
Danh từ · giống cái
- Người dẫn chuyện.
Biến cách của Erzählerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erzählerin | die Erzählerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erzählerin | der Erzählerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erzählerin | den Erzählerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erzählerin | die Erzählerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (female) narrator
Câu hỏi thường gặp
Erzählerin nghĩa là gì?
Erzählerin (danh từ) nghĩa là người dẫn chuyện.
Erzählerin là der, die hay das?
Erzählerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erzählerin); số nhiều: die Erzählerinnen.