der Esch
số nhiều: die Esche · sinh cách: des Esches
der Esch nghĩa là ruộng.
Nghĩa của Esch
Danh từ · giống đực
- Từ cổ, Phương ngữ Ruộng.
Biến cách của Esch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Esch | die Esche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Esches | der Esche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Esch | den Eschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Esch | die Esche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field; pasture; plot of land
Câu hỏi thường gặp
Esch nghĩa là gì?
Esch (danh từ) nghĩa là ruộng.
Esch là der, die hay das?
Esch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Esch); số nhiều: die Esche.