TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Esch

danh từ giống đực
/ɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Esche · sinh cách: des Esches

der Esch nghĩa là ruộng.

Nghĩa của Esch

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ, Phương ngữ Ruộng.

Biến cách của Esch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eschdie Esche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eschesder Esche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eschden Eschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eschdie Esche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field; pasture; plot of land

Câu hỏi thường gặp

Esch nghĩa là gì?

Esch (danh từ) nghĩa là ruộng.

Esch là der, die hay das?

Esch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Esch); số nhiều: die Esche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.