TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eschatologie

danh từ giống cái
/ɛsçatoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eschatologien · sinh cách: der Eschatologie

die Eschatologie nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học.

Nghĩa của Eschatologie

Danh từ · giống cái

  1. Thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học.

Biến cách của Eschatologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eschatologiedie Eschatologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eschatologieder Eschatologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eschatologieden Eschatologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eschatologiedie Eschatologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eschatology (system of doctrines concerning final matters, such as death, the end of the world)

Câu hỏi thường gặp

Eschatologie nghĩa là gì?

Eschatologie (danh từ) nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học.

Eschatologie là der, die hay das?

Eschatologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eschatologie); số nhiều: die Eschatologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.