die Eschatologie
số nhiều: die Eschatologien · sinh cách: der Eschatologie
die Eschatologie nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học.
Nghĩa của Eschatologie
Danh từ · giống cái
- Thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học.
Biến cách của Eschatologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eschatologie | die Eschatologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eschatologie | der Eschatologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eschatologie | den Eschatologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eschatologie | die Eschatologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eschatology (system of doctrines concerning final matters, such as death, the end of the world)
Câu hỏi thường gặp
Eschatologie nghĩa là gì?
Eschatologie (danh từ) nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học.
Eschatologie là der, die hay das?
Eschatologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eschatologie); số nhiều: die Eschatologien.