TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eselin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eselinnen · sinh cách: der Eselin

die Eselin nghĩa là lừa.

Nghĩa của Eselin

Danh từ · giống cái

  1. Lừa.

Biến cách của Eselin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eselindie Eselinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eselinder Eselinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eselinden Eselinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eselindie Eselinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ donkey

Câu hỏi thường gặp

Eselin nghĩa là gì?

Eselin (danh từ) nghĩa là lừa.

Eselin là der, die hay das?

Eselin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eselin); số nhiều: die Eselinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.