die Eselin
số nhiều: die Eselinnen · sinh cách: der Eselin
die Eselin nghĩa là lừa.
Nghĩa của Eselin
Danh từ · giống cái
- Lừa.
Biến cách của Eselin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eselin | die Eselinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eselin | der Eselinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eselin | den Eselinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eselin | die Eselinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donkey
Câu hỏi thường gặp
Eselin nghĩa là gì?
Eselin (danh từ) nghĩa là lừa.
Eselin là der, die hay das?
Eselin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eselin); số nhiều: die Eselinnen.