Esperanto
Esperanto nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.
Nghĩa của Esperanto
Danh từ riêng
- Quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ, thế giới ngữ.
Câu ví dụ với Esperanto
- In Esperanto gibt es nur 16 grammatikalische Regeln. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740963
- Wie sagt man „Zeit“ auf Esperanto? "Thời gian" trong tiếng Quốc tế ngữ nói thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579823
- Nach Toms Worten hat Esperanto zwei Feinde: Unwissenheit und Vorurteile. Như Tom đã nói với tôi, tiếng Esperanto có hai kẻ thù: sự ngu dốt và định kiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2935800
- Esperanto ist meine Zweitsprache. Quốc tế ngữ là ngôn ngữ thứ hai của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13518715
- Im Esperanto gibt es keine doppelte Verneinung, im Russischen schon. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13586115
- Gestern habe ich ein Video übersetzt und Untertitel auf Esperanto und Spanisch kreiert. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230246
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Esperanto
Câu hỏi thường gặp
Esperanto nghĩa là gì?
Esperanto (danh từ riêng) nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.