die Essenz
số nhiều: die Essenzen · sinh cách: der Essenz
die Essenz nghĩa là bản chất.
Nghĩa của Essenz
Danh từ · giống cái
- Bản chất.
Biến cách của Essenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Essenz | die Essenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Essenz | der Essenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Essenz | den Essenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Essenz | die Essenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ essence
Câu hỏi thường gặp
Essenz nghĩa là gì?
Essenz (danh từ) nghĩa là bản chất.
Essenz là der, die hay das?
Essenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Essenz); số nhiều: die Essenzen.