TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Essenz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Essenzen · sinh cách: der Essenz

die Essenz nghĩa là bản chất.

Nghĩa của Essenz

Danh từ · giống cái

  1. Bản chất.

Biến cách của Essenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Essenzdie Essenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Essenzder Essenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Essenzden Essenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Essenzdie Essenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essence

Câu hỏi thường gặp

Essenz nghĩa là gì?

Essenz (danh từ) nghĩa là bản chất.

Essenz là der, die hay das?

Essenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Essenz); số nhiều: die Essenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.