TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Esszimmer

danh từ giống trung
/ˈɛsˌt͡sɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Esszimmers

das Esszimmer nghĩa là phòng ăn.

Nghĩa của Esszimmer

Danh từ · giống trung

  1. Phòng ăn.

Biến cách của Esszimmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Esszimmerdie Esszimmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Esszimmersder Esszimmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Esszimmerden Esszimmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Esszimmerdie Esszimmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dining room (room, in a home or hotel, where meals are eaten)

Câu hỏi thường gặp

Esszimmer nghĩa là gì?

Esszimmer (danh từ) nghĩa là phòng ăn.

Esszimmer là der, die hay das?

Esszimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Esszimmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.