TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Establishment

danh từ giống trung
/eˈstɛ.blɪʃ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Establishments

das Establishment nghĩa là sự thành lập.

Nghĩa của Establishment

Danh từ · giống trung

  1. Sự thành lập.

Biến cách của Establishment (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Establishmentdie Establishments
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Establishmentsder Establishments
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Establishmentden Establishments
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Establishmentdie Establishments

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment (long-standing elite or authority group)

Câu hỏi thường gặp

Establishment nghĩa là gì?

Establishment (danh từ) nghĩa là sự thành lập.

Establishment là der, die hay das?

Establishment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Establishment).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.