das Establishment
sinh cách: des Establishments
das Establishment nghĩa là sự thành lập.
Nghĩa của Establishment
Danh từ · giống trung
- Sự thành lập.
Biến cách của Establishment (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Establishment | die Establishments |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Establishments | der Establishments |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Establishment | den Establishments |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Establishment | die Establishments |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ establishment (long-standing elite or authority group)
Câu hỏi thường gặp
Establishment nghĩa là gì?
Establishment (danh từ) nghĩa là sự thành lập.
Establishment là der, die hay das?
Establishment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Establishment).