TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ethnizität

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ethnizitäten · sinh cách: der Ethnizität

die Ethnizität nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

Nghĩa của Ethnizität

Danh từ · giống cái

  1. Sắc tộc, sắc dân.

Biến cách của Ethnizität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ethnizitätdie Ethnizitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ethnizitätder Ethnizitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ethnizitätden Ethnizitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ethnizitätdie Ethnizitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnicity (ethnic identity)

Câu hỏi thường gặp

Ethnizität nghĩa là gì?

Ethnizität (danh từ) nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

Ethnizität là der, die hay das?

Ethnizität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ethnizität); số nhiều: die Ethnizitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.