TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ethnographie

danh từ giống cái
[ɛtnoɡʁaˈfiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ethnographien · sinh cách: der Ethnographie

die Ethnographie nghĩa là dân tộc ký, dân tộc chí.

Nghĩa của Ethnographie

Danh từ · giống cái

  1. Dân tộc ký, dân tộc chí.

Biến cách của Ethnographie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ethnographiedie Ethnographien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ethnographieder Ethnographien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ethnographieden Ethnographien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ethnographiedie Ethnographien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnography

Câu hỏi thường gặp

Ethnographie nghĩa là gì?

Ethnographie (danh từ) nghĩa là dân tộc ký, dân tộc chí.

Ethnographie là der, die hay das?

Ethnographie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ethnographie); số nhiều: die Ethnographien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.