die Ethologie
sinh cách: der Ethologie
die Ethologie nghĩa là phong tục học, tập tính học.
Nghĩa của Ethologie
Danh từ · giống cái
- Phong tục học, tập tính học.
Biến cách của Ethologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ethologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ethologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ethologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ethologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethology
Câu hỏi thường gặp
Ethologie nghĩa là gì?
Ethologie (danh từ) nghĩa là phong tục học, tập tính học.
Ethologie là der, die hay das?
Ethologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ethologie).