TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Eugen

/ˈɔʏ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt

Eugen nghĩa là êugêniô.

Nghĩa của Eugen

Danh từ riêng

  1. Êugêniô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a male given name, equivalent to English Eugene

Câu hỏi thường gặp

Eugen nghĩa là gì?

Eugen (danh từ riêng) nghĩa là êugêniô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.